Mô tả chi tiết
SAM-920 là loại màng chống thấm dạng tấm, sử dụng bitum cải tiến tự dính hiệu suất cao làm lớp bám dính và bịt kín. Bề mặt trên được phủ bằng màng polyethylene liên kết chéo (PE), màng polyester (PET), hoặc màng silicon có thể bóc ra. Bề mặt dưới phủ màng silicon có thể bóc ra, tạo thành vật liệu chống thấm dạng tấm linh hoạt.
Thông số kỹ thuật
Đóng gói và thông số kỹ thuật
| Mục | Mô tả chi tiết |
| Quy cách đóng gói | Cuộn |
| Chiều rộng (m) | 1 |
| Chiều dài (m) | 20 |
| Độ dày (mm) | 1.5 – 2.0 |
| Diện tích cuộn (m2/cuộn) | 20 |
| Vật liệu bề mặt trên | Màng polyetylen (PE), màng polyester (PET), màng cách ly phủ silicone |
| Vật liệu bề mặt dưới | Màng cách ly bọc silicon |
Tính chất và đặc điểm điển hình
Sản phẩm tuân thủ tiêu chuẩn GB/T 23441-2009 “Màng chống thấm bitum biến tính polymer tự dính”
| Mô tả | Chỉ tiêu | Giá trị điển hình |
| Lực kéo (MD/CD), N/50mm | ≥150 N/50mm | 225 N/50mm |
| Độ giãn dài khi đứt ở lực kéo tối đa (MD/CD), % | ≥200% | 264 % |
| Độ giãn dài khi đứt của nhựa đường (MD/CD), % | ≥250% | 328 % |
| Hiện tượng kéo dãn | Không thấy có sự tách rời giữa lớp phủ bitum và màng cách ly trước khi màng bị đứt trong quá trình kéo căng | |
| Khả năng chịu nhiệt | 70℃, trượt không quá 2mm | Đạt tiêu chuẩn |
|
Tính linh hoạt ở nhiệt độ thấp
|
-20℃, không có vết nứt | Đạt tiêu chuẩn |
| Độ bền bóc tách (Màng & Màng), N/mm | ≥1.0 N/mm | 1.4 N/mm |
| Độ bền bóc tách (Màng & Màng nhôm), N/mm | ≥1.5 N/mm | 2.1 N/mm |
| Độ bám giữ | ≥20 phút | 30 phút |
| Độ bền xé của thanh đinh | ≥60 N | 65 N |
| Khả năng chống thấm nước | 0.2MPa. 120 phút, không thấm nước | Đạt tiêu chuẩn |
Lưu ý: Tất cả các giá trị được đưa ra dựa trên kết quá thứ nghiệm trong điều kiện phòng thí nghiệm và với mẫu sản phẩm lấy từ lô hàng nguyên bản. Kết quả thử nghiệm từ phòng thí nghiệm độc lập có thể được cung cấp theo yêu cầu.
Ưu điểm
• Nhựa tăng dính được cải thiện giúp tăng lực bám dính của màng với nền.
• Độ dính ban đầu cao → có thể thi công trên 5°C mà không cần thiết bị gia nhiệt, an toàn – thân thiện môi trường.
• Khả năng tự phục hồi đối với các vết nứt nhỏ.
• Độ bám dính lâu dài, các mối chồng mép không bị bong hoặc thấm nước.
• Độ giãn dài cao (≥30%), thích ứng với co ngót – nứt nền.
• Không chảy ở nhiệt độ cao; không nứt ở nhiệt độ thấp (70°C, -20°C loại I, -30°C loại II.
Phạm vi ứng dụng
Phù hợp cho các bề mặt không lộ thiên, các hạng mục ngầm và trong nhà, cũng như các công trình chống thấm như tàu điện ngầm, đường hầm, hồ bơi, kênh dẫn… Đặc biệt thích hợp cho các hạng mục chống thấm tại những khu vực không được phép sử dụng ngọn lửa.
Hướng dẫn sử dụng
Bước 1: Chuẩn bị bề mặt
Bề mặt thi công phải đảm bảo chắc chắn về kết cấu, không có các khoảng rỗng, đá rời hoặc các vật nhô sắc nhọn. Cần loại bỏ các chất bẩn như dầu mỡ, dầu khoáng và sáp khỏi bề mặt tiếp xúc.
Bước 2: Quét lớp lót
Trước khi thi công, bề mặt cần được phun hoặc lăn đều lót dạng dung môi hoặc gốc nước.
Bước 3: Thi công màng
• Thi công trên bề mặt ngang: Đặt màng vào khu vực cần thi công. Trải hoặc kéo nhẹ nhàng để giải phóng ứng suất. Thi công từ điểm thấp lên điểm cao để các mối chồng có thể thoát nước. Căn chỉnh các cuộn màng liền kề và chồng mép ít nhất 80mm ở hai bên và hai đầu, sau đó dùng con lăn hoặc tay ấn mạnh để đảm bảo dính chặt và liên tục giữa các lớp. Các mối nối dọc cần được bố trí so le. Lăn chặt toàn bộ bề mặt màng để loại bỏ bọt khí.
• Thi công trên bề mặt mặt đứng: Kết thúc màng tại vị trí ngang bằng mặt đất. Dán màng chắc chắn vào tường. Không sử dụng đủ ép ở các điểm kết thúc có thể khiến màng không kín. Có thể sử dụng thanh chặn để đảm bảo kín khít.
• Bảo vệ: Giữ màng sạch và tránh mọi hư hại từ bên ngoài.
• Lấp đất: Tiến hành lấp đất sớm nhất có thể. Cẩn thận trong quá trình lấp để tránh làm hư hại hệ thống chống thấm. Lớp đất lấp nên được thi công và đầm chặt theo từng lớp dày 300mm đến 500mm. Cần xem xét biện pháp bảo vệ màng trong quá trình này.
Vận chuyển và bảo quản
Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát. Tránh ánh nắng trực tiếp, mưa, nhiệt độ cao và nguồn lửa. Nhiệt độ bảo quản không vượt quá 45℃. Tránh để nghiêng, trượt hoặc xô lệch, sử dụng vải nỉ lót khi cần thiết. Trong điều kiện bảo quản và vận chuyển bình thường, thời hạn sử dụng là 12 tháng kể từ ngày sản xuất.
Chất lượng, an toàn và bảo vệ môi trường
Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn an toàn. Các chuyên gia về an toàn của chúng tôi luôn sẵn lòng cung cấp cho bạn những lời khuyên về an toàn, sức khỏe và các vấn đề môi trường.
Các mục cần chú ý
• Tuyệt đối không thi công khi mưa, tuyết hoặc gió cấp 5 trở lên.
• Nhiệt độ bề mặt và môi trường thi công không thấp hơn 5°C.
• Khi có mưa, phải che phủ lớp màng đã trải.
• Khu vực nhiệt độ thấp hoặc chịu ứng suất cục bộ cao có thể dùng gia nhiệt hỗ trợ.
• Trong quá trình trải cuộn, tránh tạo mối nối chéo để không gây chồng quá nhiều lớp, ảnh hưởng đến độ kín.
• Với phương pháp tự dính, bề mặt nền phải khô và phẳng để tránh hiện tượng rỗ sau khi thi công.
• Tuyệt đối cấm dùng đèn khò để gia nhiệt màng


