Mô tả chi tiết
Màng chống thấm nhựa đường biến tính đàn hồi PMB-741 (SBS) sử dụng chất đàn hồi nhựa nhiệt dẻo styrene-butadiene-styrene (SBS) làm chất biến tính, vải nền lốp polyester làm lớp gia cố và bề mặt được làm bằng màng polyetylen (PE), cát mịn ( S), và hạt khoáng chất (M) làm vật liệu cách ly, là vật liệu chống thấm dạng tấm có thể cuộn tròn.
Thông số kỹ thuật
Đóng gói và thông số kỹ thuật
| Mục | Mô tả chi tiết |
| Quy cách đóng gói | Cuộn |
| Chiều rộng (m) | 1 |
| Chiều dài (m) | 10 |
| Độ dày (mm) | 3.0 – 4.0 |
| Diện tích cuộn (m2/cuộn) | 10 |
| Vật liệu bề mặt trên | Màng Polyethylene (PE), cát mịn (S), hạt khoáng (M) |
| Vật liệu bề mặt dưới | Màng Polyethylene (PE), cát mịn (S) |
Tính chất và đặc điểm điển hình
Sản phẩm tuân thủ tiêu chuẩn GB/T 18242-2008 “Màng chống thấm nhựa đường biến tính đàn hồi SBS”
| Mô tả | Chỉ tiêu | Giá trị điển hình |
| Lực kéo (MD), N/50mm | ≥800 N/50mm | 935 N/50mm |
| Độ giãn dài khi đứt ở lực kéo tối đa (MD), % | ≥40% | 43 % |
| Tính thấm dầu | ≤ 2 | 1 |
| Độ dày của lớp phủ nhựa đường ở mặt dưới của màng. | ≥1.0 mm | 1.4 mm |
|
Tính linh hoạt ở nhiệt độ thấp
|
-20℃, không có vết nứt | Đạt tiêu chuẩn |
| Độ bền bóc tách (Màng & Màng), N/mm | ≥1.0 N/mm | 1.4 N/mm |
| Khả năng chống thấm nước | 0.3MPa. 30 phút, không thấm nước | Đạt tiêu chuẩn |
| Khả năng chịu nhiệt | 105℃, không chảy, không nhỏ giọt | Đạt tiêu chuẩn |
Lưu ý: Tất cả các giá trị được đưa ra dựa trên kết quá thứ nghiệm trong điều kiện phòng thí nghiệm và với mẫu sản phẩm lấy từ lô hàng nguyên bản. Kết quả thử nghiệm từ phòng thí nghiệm độc lập có thể được cung cấp theo yêu cầu.
Ưu điểm
• Sử dụng chất biến tính đàn hồi chất lượng cao (SBS) để cải thiện độ nhạy nhiệt độ của vật liệu, nâng cao khả năng chống lão hóa, chống oxy hóa, độ bền tốt, ổn định và kéo dài tuổi thọ sử dụng.
• Vải nền lốp polyester đóng vai trò là lớp gia cố, có khả năng chống đâm thủng, chống đứt gãy và chống rách, nâng cao độ bền của vật liệu và chống lại hư hỏng và nứt gãy hiệu quả từ bề mặt trên và dưới.
• Độ bền kéo cao, độ giãn dài lớn và khả năng thích ứng mạnh với sự co rút, biến dạng và nứt của lớp nền. Không chảy ở nhiệt độ cao, không có vết nứt ở nhiệt độ thấp, phạm vi nhiệt độ hoạt động rộng.
• 0,3MPa không thấm nước, tương đương với áp lực nước 3kg, có thể tạo thành lớp chống thấm có độ bền cao và có khả năng chống chịu áp lực nước mạnh.
• Điểm nóng chảy của sản phẩm thấp và chảy dầutrong quá trình sấy; điều này làm tăng diện tích chịu nhiệt của bề mặt, giảm nhiệt độ một cách hiệu quả và giảm khí thải.
Phạm vi ứng dụng
Được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực và các công trình chống thấm, đặc biệt phù hợp với các loại công trình sau:
• Các dự án chống thấm mái nhà công nghiệp và dân dụng.
• Chống thấm và chống ẩm cho công trình ngầm trong các tòa nhà công nghiệp và dân dụng, cũng như chống thấm các công trình như bể bơi trong nhà và bể chữa cháy.
• Khi sử dụng ngoài trời, vật liệu cách ly ở bề mặt phía trên là một màng chống thấm được làm từ các hạt khoáng chất mờ đục.
Hướng dẫn sử dụng
Bước 1: Chuẩn bị bề mặt
Bề mặt bê tông cần được làm sạch, khô ráo, chắc chắn và không có các tạp chất như bụi bẩn, dầu mỡ. Các lỗi bề mặt như lỗ rỗ và hốc phải được sửa chữa. Việc trám khe và làm phẳng bề mặt phải được thực hiện trước khi thi công.
Bước 2: Quét lớp lót
Thi công lớp lót YHPrimer-4035 (lớp lót bitum gốc nước) hoặc sản phẩm tương đương lên bề mặt sạch, phẳng và khô bằng chổi, con lăn hoặc máy phun. Để lớp lót khô trước khi thi công màng chống thấm. Độ nhớt thấp của lớp lót giúp thẩm thấu vào các lỗ rỗ của bê tông, tăng độ bám dính giữa màng và bề mặt nền. Đồng thời liên kết các hạt bụi còn sót lại trên bề mặt bê tông.
Bước 3: Chi tiết kỹ thuật
Gia cố các khu vực quan trọng như góc trong và góc ngoài, khe co giãn, các vị trí xuyên ống, rãnh thoát nước và mạch ngừng. Cắt sẵn màng chống thấm theo kích thước và hình dạng yêu cầu trước khi thi công.
Bước 4: Thi công màng
Trải màng ra để giảm ứng suất và căn chỉnh theo đường định vị. Sử dụng đèn khò để gia nhiệt mặt dưới của màng và bề mặt nền. Khi lớp bitum trên màng trở nên bóng và chảy, tiến hành trải màng đồng thời tiếp tục gia nhiệt. Sau đó dùng con lăn ép chặt để loại bỏ không khí bên trong và đảm bảo liên kết chắc chắn với bề mặt nền.
LƯU Ý: Không được gia nhiệt quá mức vì có thể làm lộ lớp cốt gia cường bên trong màng và gây hư hỏng màng.
Bước 5: Xử lý chồng mép
Chiều rộng phần chồng mép của màng nên là 100mm. Gia nhiệt và dán kín khu vực chồng mép riêng biệt bằng phương pháp khò nóng. Tại các mép nối giữa hai tấm màng liền kề, để lớp bitum chảy tràn nhẹ ra ngoài, có chiều rộng đồng đều khoảng 3–5mm.
Vận chuyển và bảo quản
Trong quá trình bảo quản và vận chuyển, các sản phẩm thuộc các dòng và thông số kỹ thuật khác nhau phải được để riêng ,không được để chung. Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời và mưa, và nơi để phải thoáng, thông gió. Nhiệt độ bảo quản không được cao hơn 50℃. Chỉ đặt một lớp theo chiều dọc và trong quá trình vận chuyển không được vượt quá 2 tầng.
Tránh để nghiêng hoặc đè ngang trong quá trình vận chuyển và nếu cần phải che bạt.
Trong điều kiện bảo quản và vận chuyển bình thường, thời gian bảo quản là 12 tháng kể từ ngày sản xuất.
Chất lượng, an toàn và bảo vệ môi trường
Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn an toàn. Các chuyên gia về an toàn của chúng tôi luôn sẵn lòng cung cấp cho bạn những lời khuyên về an toàn, sức khỏe và các vấn đề môi trường.
Các mục cần chú ý
• Tuyệt đối không thi công khi mưa, tuyết hoặc gió cấp 5 trở lên.
• Nhiệt độ bề mặt và môi trường thi công không thấp hơn 0°C.
• Khi có mưa, phải che phủ lớp màng đã trải.
• Khi làm nóng tấm màng phải đồng đều, Khoảng cách giữa vòi của dụng cụ làm nóng và bề mặt tấm màng phải vừa đủ. Bề mặt của tấm màng phải làm nóng cho đến khi nóng chảy, có màu đen sáng,không được làm nóng quá mức và nhiệt độ bề mặt của tấm màng không được cao hơn 200°C.
• Công trường thi công phải có đầy đủ các phương tiện bảo vệ an toàn và bố trí các thiết bị chữa cháy theo đúng quy định.
• Trong quá trình sử dụng sản phẩm, nên sử dụng khí hóa lỏng, ethanol làm nhiên liệu hoặc sưởi ấm bằng điện để hàn.



